CẬP NHẬT TÌNH HÌNH DỊCH COVID-19
Cập nhật: 01:14,21/09/2020 - Nguồn: Bộ Y Tế & WorldOMeters
Nhiễm Tử Vong Khỏi
Lũy Kế 31.122.910 963.366 22.720.557
21/09 12.906 119 15.297
Tăng giảm so với ngày 20/09
Quốc Gia Nhiễm Tử Vong Khỏi
Mỹ 6.788.147 200.197 4.068.086
Ấn Độ 5.020.359 82.091 3.942.360
Brazil 4.384.299 133.207 3.671.128
Nga 1.073.849 18.785 884.305
Peru 738.020 30.927 580.753
Colombia 728.590 23.288 607.978
Mexico 676.487 71.678 481.068
Nam Phi 651.521 15.641 583.126
Tây Ban Nha 603.167 30.004 00
Argentina 577.338 11.852 438.883
Chile 437.983 12.040 409.944
Iran 407.353 23.453 349.984
Pháp 395.104 30.999 89.891
Anh 374.228 41.664 00
Bangladesh 341.056 4.802 245.594
Saudi Arabia 326.930 4.338 305.022
Pakistan 303.089 6.393 290.760
Iraq 298.702 8.166 233.346
Thổ Nhĩ Kỳ 294.620 7.186 261.260
Italy 289.990 35.633 214.645
Philippines 269.407 4.663 207.352
Đức 264.844 9.445 239.100
Indonesia 225.030 8.965 161.065
Israel 166.794 1.147 122.785
Ukraine 162.660 3.340 72.324
Canada 138.803 9.188 121.840
Bolivia 128.286 7.447 86.216
Qatar 122.214 208 119.144
Ecuador 119.553 10.963 97.063
Kazakhstan 106.984 1.671 101.267
Romania 105.298 4.236 43.244
Cộng hòa Dominica 104.803 1.998 78.387
Panama 102.832 2.187 75.592
Ai Cập 101.340 5.679 85.745
Kuwait 96.301 568 86.219
Bỉ 94.795 9.930 18.789
Oman 90.660 797 84.113
Morocco 90.324 1.648 71.047
Thụy Điển 87.345 5.851 00
Trung Quốc 85.214 4.634 80.437
Hà Lan 84.778 6.258 00
Guatemala 82.684 2.984 71.983
UAE 80.940 401 70.635
Nhật Bản 75.958 1.451 67.831
Ba Lan 75.134 2.227 61.548
Belarus 74.552 761 72.661
Honduras 68.620 2.087 18.487
Ethiopia 65.486 1.035 25.988
Bồ Đào Nha 65.021 1.875 44.362
Venezuela 62.655 502 50.361
Bahrain 61.643 213 54.831
Costa Rica 58.137 633 21.536
Singapore 57.488 27 56.884
Nepal 56.788 371 40.638
Nigeria 56.478 1.088 44.430
Uzbekistan 48.776 405 45.058
Algeria 48.734 1.632 34.385
Thụy Sỹ 47.751 2.028 39.900
Armenia 46.119 920 41.941
Ghana 45.655 294 44.797
Kyrgyzstan 45.072 1.063 41.210
Moldova 43.734 1.143 32.293
Czech 38.896 476 22.613
Afghanistan 38.815 1.426 32.098
Azerbaijan 38.517 566 35.998
Kenya 36.301 634 23.364
Áo 34.305 757 27.354
Serbia 32.511 735 31.313
Palestine 32.250 229 21.804
Ireland 31.549 1.787 23.364
Oceania 30.249 859 26.378
Paraguay 29.298 552 15.261
El Salvador 27.088 796 19.450
Australia 26.779 824 23.726
Lebanon 25.449 252 9.216
Libya 24.144 383 13.252
Bosnia & Herzegovina 23.929 725 16.701
Hàn Quốc 22.504 367 19.310
Đan Mạch 20.571 633 16.557
Cameroon 20.271 415 18.837
Ivory Coast 19.100 120 18.228
Bulgaria 18.216 736 13.057
Macedonia 15.925 661 13.418
Madagascar 15.803 214 14.452
Senegal 14.529 298 10.692
Hungary 13.879 646 4.130
Zambia 13.819 324 12.590
Croatia 13.749 230 11.412
Hy Lạp 13.730 313 3.804
Sudan 13.535 836 6.759
Na Uy 12.393 265 10.371
Albania 11.672 340 6.668
DRC 10.401 267 9.817
Guinea 10.111 63 9.444
Malaysia 9.969 128 9.209
Namibia 9.901 106 7.358
Guiana 9.578 64 9.202
Maldives 9.328 33 7.729
Tajikistan 9.129 73 7.896
Phần Lan 8.725 339 7.500
Gabon 8.654 53 7.785
Haiti 8.530 220 6.181
Tunisia 7.623 123 2.262
Zimbabwe 7.576 224 5.783
Mauritania 7.319 161 6.839
Luxembourg 7.284 124 6.555
Montenegro 7.061 123 4.692
Slovakia 5.768 38 3.214
Mozambique 5.713 37 3.181
Malawi 5.701 178 3.762
Djibouti 5.396 61 5.331
Eswatini 5.128 101 4.401
Uganda 5.123 58 2.333
Guinea Xích Đạo 5.000 83 4.496
Hong Kong 4.976 102 4.646
Nicaragua 4.961 147 2.913
Congo 4.934 88 3.887
Cabo Verde 4.904 46 4.294
Cuba 4.803 108 4.119
CAR 4.772 62 1.828
Suriname 4.625 95 3.996
Rwanda 4.624 22 2.767
Jamaica 4.042 46 1.163
Slovenia 3.831 135 2.789
Jordan 3.677 26 2.311
Myanmar 3.636 39 832
Syria 3.614 160 871
Angola 3.569 139 1.332
Thái Lan 3.490 58 3.316
Gambia 3.428 105 1.737
Lithuania 3.397 87 2.094
Somalia 3.390 98 2.812
Mayotte 3.374 40 2.964
Sri Lanka 3.271 13 3.016
Trinidad & Tobago 3.223 56 798
Aruba 3.152 22 1.610
Guadeloupe 3.080 24 837
Bahamas 3.032 69 1.482
Mali 2.940 128 2.302
Reunion 2.902 15 1.313
Georgia 2.758 19 1.412
Estonia 2.722 64 2.286
Nam Sudan 2.592 49 1.290
Botswana 2.463 11 575
Malta 2.454 16 1.931
Guinea-Bissau 2.275 39 1.127
Benin 2.267 40 1.942
Iceland 2.174 10 2.102
Sierra Leone 2.126 72 1.640
Yemen 2.016 583 1.219
Guyana 1.958 58 1.302
Uruguay 1.827 45 1.545
New Zealand 1.802 25 1.698
Burkina Faso 1.733 56 1.141
Togo 1.595 40 1.219
Cyprus 1.540 22 1.282
Belize 1.528 19 663
Latvia 1.482 35 1.248
Andorra 1.438 53 945
Lesotho 1.327 33 687
Liberia 1.327 82 1.214
Niger 1.182 69 1.104
Martinique 1.122 18 98
French Polynesia 1.099 02 672
Chad 1.087 81 944
Việt Nam 1.063 35 931
Sao Tome and Principe 907 15 871
San Marino 723 42 663
Diamond Princess 712 13 651
Turks and Caicos 650 05 557
Channel Islands 639 48 575
Sint Maarten 549 19 468
Papua New Guinea 511 06 232
Tanzania 509 21 183
Đài Loan 500 07 477
Burundi 472 01 374
Comoros 467 07 446
Faeroe Islands 428 00 412
Mauritius 365 10 338
Eritrea 364 00 304
Isle of Man 339 24 312
Gibraltar 334 00 307
Saint Martin 330 06 206
Mông Cổ 311 00 301
Campuchia 275 00 274
Bhutan 246 00 175
Quần đảo Cayman 208 01 204
Barbados 184 07 169
Monaco 178 01 133
Bermuda 177 09 164
Curacao 169 01 61
Brunei 145 03 139
Seychelles 140 00 136
Liechtenstein 111 01 105
Antigua and Barbuda 95 03 91
Quần đảo Virgin thuộc Anh 66 01 37
St. Vincent Grenadines 64 00 62
Macau 46 00 46
Fiji 32 02 24
Caribbean Netherlands 28 01 17
Timor-Leste 27 00 26
Saint Lucia 27 00 26
New Caledonia 26 00 26
Grenada 24 00 24
Dominica 24 00 18
St. Barth 23 00 16
Lào 23 00 22
Saint Kitts and Nevis 17 00 17
Greenland 14 00 14
Falkland 13 00 13
Montserrat 13 01 12
Vatican City 12 00 12
Saint Pierre Miquelon 11 00 05
Western Sahara 10 01 08
MS Zaandam 09 02 00
Anguilla 03 00 03
Nhiễm Tử Vong Khỏi
Lũy Kế 1068 35 942
21/09 0 0 0
Tăng giảm so với ngày 20/09
Tỉnh/TP Nhiễm Tử Vong Khỏi
Đà Nẵng 359 21 88
Hà Nội 156 0 139
Quảng Nam 99 3 18
TP Hồ Chí Minh 77 0 62
Bà Rịa - Vũng Tàu 37 0 26
Thái Bình 31 0 30
Bạc Liêu 25 0 24
Ninh Bình 23 0 21
Vĩnh Phúc 19 0 19
Thanh Hóa 18 0 17
Hải Dương 16 0 5
Khánh Hòa 14 0 1
Quảng Ninh 11 0 11
Bắc Giang 10 0 4
Bình Thuận 9 0 9
Nam Định 8 0 3
Quảng Trị 7 1 0
Quảng Ngãi 7 0 2
Hòa Bình 6 0 4
Đồng Tháp 6 0 6
Hà Nam 5 0 4
Hưng Yên 5 0 5
Lạng Sơn 4 0 0
Trà Vinh 4 0 4
Tây Ninh 4 0 4
Hà Tĩnh 4 0 4
Đắk Lắk 3 0 0
Cần Thơ 2 0 2
Ninh Thuận 2 0 2
Lào Cai 2 0 2
Thừa Thiên - Huế 2 0 2
Kiên Giang 1 0 0
Cà Mau 1 0 1
Thái Nguyên 1 0 1
Hà Giang 1 0 1
Đồng Nai 1 0 1
Lai Châu 1 0 1
Bến Tre 1 0 1
Bắc Ninh 1 0 1
Yên Bái 0 0 0
Vĩnh Long 0 0 0
Tuyên Quang 0 0 0
Tiền Giang 0 0 0
Sơn La 0 0 0
Sóc Trăng 0 0 0
Quảng Bình 0 0 0
Phú Yên 0 0 0
Nghệ An 0 0 0
Lâm Đồng 0 0 0
Kon Tum 0 0 0
Hậu Giang 0 0 0
Hải Phòng 0 0 0
Gia Lai 0 0 0
Điện Biên 0 0 0
Đắk Nông 0 0 0
Cao Bằng 0 0 0
Bình Phước 0 0 0
Bình Định 0 0 0
Bình Dương 0 0 0
Bắc Kạn 0 0 0
Phú Thọ 0 0 0
Long An 0 0 0
An Giang 0 0 0